
Wong Fai Yin
Fai Yin Wong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th12 2017
Wong Fai Yin (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2017 | #114 | — |
| 2016 | #86 | — |
| 2014 | #75 | — |
| 2013 | #43 | — |
| 2012 | #46 | #306 |
| 2011 | #79 | — |
| 2010 | #66 | #295 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chow Mei Kuan | 52 | 25 | 27 | 48% | 2013 – 2015 |
Shevon Jemie Lai | 38 | 21 | 17 | 55% | 2012 – 2016 |
Tan Chee Tean | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 |
Yew Hong Kheng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alfian Eko Prasetya | 1 | 3 | 4 | 25% |
Gloria Emanuelle Widjaja | 0 | 3 | 3 | 0% |
Edi Subaktiar | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liao Min-Chun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tang Jinhua | 0 | 2 | 2 | 0% |
Muhammad Rijal | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ricky Widianto | 0 | 2 | 2 | 0% |










