
Yew Hong Kheng
Hong Kheng Yew
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th7 2016
Yew Hong Kheng (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #156 | — |
| 2016 | #144 | — |
| 2015 | #199 | — |
| 2014 | #121 | — |
| 2013 | #124 | — |
| 2012 | #131 | #413 |
| 2011 | #101 | #403 |
| 2010 | #171 | #404 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ow Yao Han | 19 | 11 | 8 | 58% | 2008 – 2010 |
Goh Jian Hao | 11 | 7 | 4 | 64% | 2012 – 2013 |
Tan Wee Gieen | 8 | 3 | 5 | 38% | 2014 |
Jagdish Singh | 6 | 2 | 4 | 33% | 2012 |
Tan Yip Jiun | 5 | 1 | 4 | 20% | 2013 – 2014 |
Ong Yew Sin | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 |
Soong Fie Cho | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nelson Heg Wei Keat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 2 | 0 | 2 | 100% |
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lu Ching-Yao | 0 | 2 | 2 | 0% |
Teo Ee Yi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fran Kurniawan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Patiphat Chalardchaleam | 0 | 2 | 2 | 0% |









