
Tan Chee Tean
Chee Tean Tan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th9 2018
Tan Chee Tean (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2019 | #395 | #283 |
| 2018 | #387 | #172 |
| 2017 | #238 | #54 |
| 2016 | #121 | #54 |
| 2014 | #94 | #88 |
| 2013 | #42 | #98 |
| 2012 | #48 | #306 |
| 2011 | #188 | #229 |
| 2010 | #90 | #295 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shevon Jemie Lai | 47 | 26 | 21 | 55% | 2013 – 2015 |
Tan Wee Gieen | 39 | 20 | 19 | 51% | 2015 – 2017 |
Chow Mei Kuan | 15 | 9 | 6 | 60% | 2015 – 2016 |
Wong Fai Yin | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 |
Man Wei Chong | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Peck Yen Wei | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Lim Khim Wah | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Ching-Yao | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wannawat Ampunsuwan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pranav Chopra | 1 | 2 | 3 | 33% |
Low Juan Shen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Fernando Kurniawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chang Hsin-Tien | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tinn Isriyanet | 0 | 3 | 3 | 0% |













