
Wu Guan-Xun
Wu Guan Xun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Wu Guan-Xun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #35 ở nội dung Đôi nam nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Italian Junior 2018 2 lần (2018, 2018).
#35
Đôi nam nữ
#48
Đôi nam
#35
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #35 | #42 |
| 2025 | #38 | #40 |
| 2024 | #237 | #48 |
| 2023 | #211 | #54 |
| 2022 | — | #75 |
| 2021 | — | #113 |
| 2020 | — | #132 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wei Chun-Wei | 140 | 90 | 50 | 64% | 2016 – 2024 |
Lee Chia-Hsin | 63 | 38 | 25 | 60% | 2025 – 2026 |
Su Ching-Heng | 45 | 30 | 15 | 67% | 2025 – 2026 |
Teng Chun-Hsun | 13 | 9 | 4 | 69% | 2018 – 2019 |
Lu Ching-Yao | 9 | 4 | 5 | 44% | 2024 |
Yang Chu-Yun | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Wang Szu-Min | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Yu-Chieh | 3 | 3 | 6 | 50% |
Chen Zhi-Ray | 5 | 1 | 6 | 83% |
Chiang Chien-Wei | 2 | 3 | 5 | 40% |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ye Hong-Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Chih-Chen | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tanadon Punpanich | 4 | 0 | 4 | 100% |









