
Teng Chun-Hsun
Teng Chun Hsun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
25 tuổi
Teng Chun-Hsun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đôi nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Slovak Open 2018 2 lần (2018, 2018).
#49
Đôi nữ
#47
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #43 | — |
| 2025 | #27 | — |
| 2024 | #24 | — |
| 2023 | #21 | — |
| 2022 | #32 | — |
| 2021 | #78 | #390 |
| 2020 | #59 | #259 |
| 2019 | #79 | #262 |
| 2018 | #106 | #120 |
| 2017 | #157 | #189 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Chia-Hsin | 109 | 61 | 48 | 56% | 2022 – 2024 |
Li Zi-Qing | 72 | 49 | 23 | 68% | 2016 – 2019 |
Ye Hong-Wei | 36 | 28 | 8 | 78% | 2017 – 2018 |
Yang Chu-Yun | 28 | 10 | 18 | 36% | 2024 – 2025 |
Wu Guan-Xun | 13 | 9 | 4 | 69% | 2018 – 2019 |
Lin Chih-Chun | 13 | 8 | 5 | 62% | 2024 |
Liu Wei-Chen | 7 | 3 | 4 | 43% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thinaah Muralitharan | 2 | 4 | 6 | 33% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 1 | 5 | 6 | 17% |
Pearly Tan Koong Le | 2 | 4 | 6 | 33% |
Hung En-Tzu | 6 | 0 | 6 | 100% |
Rin Iwanaga | 1 | 5 | 6 | 17% |
Yeung Nga Ting | 3 | 3 | 6 | 50% |
Yeung Pui Lam | 3 | 3 | 6 | 50% |











