
Yang Chu-Yun
Yang Chu Yun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Yang Chu-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch 61st Portugal International Championships 2026 2 lần (2026, 2026).
#49
Đôi nữ
#71
Đôi nam nữ
#47
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #43 | #68 |
| 2025 | #27 | #41 |
| 2024 | #48 | #40 |
| 2023 | #73 | #66 |
| 2022 | #197 | #485 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wu Hsuan-Yi | 69 | 38 | 31 | 55% | 2023 – 2026 |
Nicole Gonzales Chan | 58 | 28 | 30 | 48% | 2022 – 2024 |
Teng Chun-Hsun | 28 | 10 | 18 | 36% | 2024 – 2025 |
Lin Chih-Chun | 12 | 10 | 2 | 83% | 2026 |
Chiang Chien-Wei | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 |
Wu Guan-Xun | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Hsu Yin-Hui | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liu Chiao-Yun | 1 | 6 | 7 | 14% |
Hsu Yin-Hui | 4 | 2 | 6 | 67% |
Akari Sato | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hu Ling-Fang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Felisha Pasaribu | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kokona Ishikawa | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kim Hye-jeong | 0 | 3 | 3 | 0% |






