
Sheng Xiaodong
Xiaodong Sheng
Quốc gia
Canada
Tuổi
28 tuổi
Sheng Xiaodong (Canada) hiện xếp hạng #118 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#118
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #115 | — | — |
| 2025 | #78 | — | — |
| 2024 | #81 | — | — |
| 2023 | #129 | #257 | — |
| 2022 | #76 | #272 | — |
| 2021 | #61 | — | #368 |
| 2020 | #59 | — | #350 |
| 2019 | #86 | — | — |
| 2018 | #113 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Crystal Pan | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Osleni Guerrero | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ajay Jayaram | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kai Schäfer | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chirag Sen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Nguyễn Hải Đăng | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lucas Corvée | 0 | 2 | 2 | 0% |







