
Yang Yi Hsun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Yang Yi Hsun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #177 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#177
Đôi nữ
#497
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #131 | — |
| 2025 | #108 | — |
| 2024 | #114 | — |
| 2023 | #98 | #444 |
| 2022 | #403 | #467 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Zi-Xi | 16 | 9 | 7 | 56% | 2023 |
Chung Kan-Yu | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 |
Yang Ming-Tse | 2 | 0 | 2 | 0% | 2022 – 2023 |
Li Zi-Qing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Lin Yu-Pei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Szu-Min | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hsieh Pei-Shan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tseng Yu-Chi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Chiao-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Wang Yu-Qiao | 1 | 1 | 2 | 50% |
Cheng Su Hui | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tan Zhing Yi | 2 | 0 | 2 | 100% |




