
Lin Yu-Pei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
Lin Yu-Pei (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #187 ở nội dung Đôi nữ.
#187
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #136 |
| 2025 | #140 |
| 2024 | #48 |
| 2023 | #59 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hung En-Tzu | 30 | 18 | 12 | 60% | 2023 – 2024 |
Tseng Yu-Chi | 9 | 4 | 5 | 44% | 2024 |
He Zhi-Wei | 3 | 0 | 3 | 0% | 2023 – 2024 |
Lee Yu-Hsuan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Yang Yi Hsun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shin Seung-chan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ashwini Ponnappa | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tanisha Crasto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Yu-lim | 0 | 2 | 2 | 0% |
Li Zi-Qing | 2 | 0 | 2 | 100% |
Abbygael Harris | 0 | 2 | 2 | 0% |
Angela Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |









