
Liu Zi-Xi
Liu Zi Xi
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2023
Liu Zi-Xi (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #114 | #300 |
| 2023 | #98 | #234 |
| 2022 | #403 | #373 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yang Yi Hsun | 16 | 9 | 7 | 56% | 2023 |
Lin Chia-Yu | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 – 2023 |
Kuo Yu-Wen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Lee Yu-Hsuan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Valeree Siow | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hsieh Pei-Shan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tseng Yu-Chi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Chiao-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Wang Yu-Qiao | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yap Roy King | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Chia-Hsin | 0 | 1 | 1 | 0% |





