
Ye Na Lee
Lee Ye Na
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
26 tuổi
Ye Na Lee (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #82 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#82
Đôi nữ
#79
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #80 | #231 |
| 2025 | #80 | #233 |
| 2020 | #235 | — |
| 2019 | #245 | — |
| 2018 | #267 | — |
| 2017 | #375 | — |
| 2014 | #403 | — |
| 2013 | #409 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Min-ji | 30 | 22 | 8 | 73% | 2016 – 2025 |
Sim Yu-jin | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 – 2017 |
Kim Won-ho | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Na Sung-seung | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nina Vislova | 1 | 1 | 2 | 50% |
Toh Ee Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Xu Ya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Min-ji | 2 | 0 | 2 | 100% |
Natasja Anthonisen | 2 | 0 | 2 | 100% |
Amalie Cecilie Kudsk | 2 | 0 | 2 | 100% |
Kim Yu Jung | 0 | 2 | 2 | 0% |








