
Na Sung-seung
Na Sung Seung
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
26 tuổi
Na Sung-seung (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #41 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Kang Min-hyuk (Hàn Quốc), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#41
Đôi nam
#40
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | — |
| 2025 | #31 | — |
| 2024 | #28 | — |
| 2023 | #29 | #113 |
| 2022 | #67 | #116 |
| 2021 | #48 | #172 |
| 2020 | #43 | #116 |
| 2019 | #225 | #249 |
| 2018 | #383 | — |
| 2017 | #398 | — |
| 2016 | #496 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jin Yong | 77 | 51 | 26 | 66% | 2022 – 2025 |
Wang Chan | 33 | 22 | 11 | 67% | 2019 – 2020 |
Kim Min-ji | 21 | 10 | 11 | 48% | 2017 – 2022 |
Lee Yu-lim | 8 | 6 | 2 | 75% | 2016 |
Kim Won-ho | 6 | 2 | 4 | 33% | 2024 |
Kang Min-hyuk | 6 | 4 | 2 | 67% | 2016 |
Kim Hui-tae | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kang Min-hyuk | 3 | 7 | 10 | 30% |
Muhammad Shohibul Fikri | 3 | 4 | 7 | 43% |
Seo Seung-jae | 0 | 6 | 6 | 0% |
Bagas Maulana | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kim Won-ho | 0 | 5 | 5 | 0% |
Wang Chan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lee Jhe-Huei | 1 | 3 | 4 | 25% |










