
Yonathan Suryatama Dasuki
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th5 2017
Yonathan Suryatama Dasuki (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #268 | — |
| 2016 | #16 | — |
| 2015 | #37 | — |
| 2014 | #45 | #452 |
| 2013 | #124 | #125 |
| 2012 | #18 | #133 |
| 2011 | #19 | #428 |
| 2010 | #106 | #190 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rian Sukmawan | 84 | 49 | 35 | 58% | 2007 – 2010 |
Hendra Aprida Gunawan | 52 | 25 | 27 | 48% | 2012 – 2013 |
Didit Juang Indrianto | 14 | 6 | 8 | 43% | 2015 – 2017 |
Alvent Yulianto | 11 | 5 | 6 | 45% | 2014 |
Aprilsasi Putri Lejarsar Variella | 11 | 5 | 6 | 45% | 2014 |
Yoga Ukikasah | 8 | 6 | 2 | 75% | 2006 – 2007 |
Nadya Melati | 3 | 2 | 1 | 67% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Koo Kien Keat | 0 | 8 | 8 | 0% |
Tan Boon Heong | 0 | 8 | 8 | 0% |
Mohd Fairuzizuan Mohd Tazari | 2 | 6 | 8 | 25% |
Johannes Schöttler | 4 | 3 | 7 | 57% |
Ingo Kindervater | 5 | 2 | 7 | 71% |
Mohd Zakry Abdul Latif | 1 | 5 | 6 | 17% |
Hendra Setiawan | 1 | 4 | 5 | 20% |








