
Didit Juang Indrianto
Didit Juang
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th4 2018
Didit Juang Indrianto (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | — | #300 |
| 2017 | #268 | #116 |
| 2016 | #119 | #207 |
| 2015 | #109 | #328 |
| 2014 | #100 | #156 |
| 2013 | #148 | #146 |
| 2012 | #105 | #302 |
| 2011 | #122 | — |
| 2010 | #152 | #301 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Praveen Jordan | 18 | 9 | 9 | 50% | 2010 – 2012 |
Keshya Nurvita Hanadia | 16 | 5 | 11 | 31% | 2015 – 2017 |
Yonathan Suryatama Dasuki | 14 | 6 | 8 | 43% | 2015 – 2017 |
Andrei Adistia | 9 | 6 | 3 | 67% | 2013 |
Christopher Rusdianto | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 – 2016 |
Dellis Yuliana | 5 | 2 | 3 | 40% | 2008 – 2010 |
Muhammad Ulinnuha | 4 | 1 | 3 | 25% | 2008 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 1 | 4 | 5 | 20% |
Chayut Triyachart | 0 | 3 | 3 | 0% |
Agripina Prima Rahmanto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Marcus Fernaldi Gideon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Li Junhui | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tam Chun Hei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Berry Angriawan | 0 | 2 | 2 | 0% |









