
Yoo Tae Bin
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
22 tuổi
Yoo Tae Bin (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #66 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#66
Đơn nam
#65
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #66 |
| 2025 | #74 |
| 2023 | #458 |
| 2022 | #476 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jin Yong | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Riki Takei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Minoru Koga | 0 | 2 | 2 | 0% |
Magnus Johannesen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Enogat Roy | 1 | 1 | 2 | 50% |
Meiraba Luwang Maisnam | 2 | 0 | 2 | 100% |
Victor Lai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jin Yong | 0 | 2 | 2 | 0% |




