
Yoshiteru Hirobe
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th7 2012
Yoshiteru Hirobe (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #33 | #121 |
| 2015 | #19 | #173 |
| 2014 | #30 | — |
| 2012 | #80 | — |
| 2011 | #97 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | 5,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kenta Kazuno | 55 | 27 | 28 | 49% | 2010 – 2012 |
Hiroyuki Endo | 19 | 13 | 6 | 68% | 2010 |
Hajime Komiyama | 16 | 8 | 8 | 50% | 2009 |
Misaki Matsutomo | 9 | 5 | 4 | 56% | 2010 |
Reika Kakiiwa | 4 | 1 | 3 | 25% | 2009 |
Ayaka Takahashi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hendra Setiawan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tan Wee Kiong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Markis Kido | 0 | 4 | 4 | 0% |
Andrew Ellis | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hirokatsu Hashimoto | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hendra Aprida Gunawan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Alvent Yulianto | 2 | 2 | 4 | 50% |











