
Hajime Komiyama
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th7 2010
Hajime Komiyama (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #71 | #139 |
| 2015 | — | #152 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 12,500 | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yoshiteru Hirobe | 16 | 8 | 8 | 50% | 2009 |
Mami Naito | 8 | 4 | 4 | 50% | 2009 |
Noriyasu Hirata | 5 | 4 | 1 | 80% | 2005 |
Hiroyuki Saeki | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Mizuki Fujii | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Sheng-Mu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Andrew Ellis | 2 | 0 | 2 | 100% |
Fang Chieh-Min | 1 | 1 | 2 | 50% |
Hendra Setiawan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hiroyuki Endo | 1 | 0 | 1 | 100% |
Kim Ki-jung | 0 | 1 | 1 | 0% |
Markis Kido | 0 | 1 | 1 | 0% |









