
Sabri Medel
Youcef Sabri Medel
Quốc gia
Algeria
Tuổi
29 tuổi
Sabri Medel (Algeria) hiện xếp hạng #127 ở nội dung Đôi nam. 20 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 20 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Ahmed Salah (Ai Cập), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#127
Đôi nam
#351
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×8🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×9🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #114 | — | #352 |
| 2025 | #63 | #406 | — |
| 2024 | #57 | #214 | — |
| 2023 | #58 | #110 | — |
| 2022 | #58 | #119 | — |
| 2021 | #56 | #161 | — |
| 2020 | #65 | #180 | — |
| 2019 | #153 | #310 | — |
| 2018 | #170 | #326 | — |
| 2017 | #193 | #483 | — |
| 2016 | — | #358 | — |
| 2014 | — | #293 | — |
| 2013 | #342 | #289 | — |
| 2011 | — | #272 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Koceila Mammeri | 161 | 115 | 46 | 71% | 2017 – 2026 |
Linda Mazri | 6 | 3 | 3 | 50% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ahmed Salah | 9 | 1 | 10 | 90% |
Adham Hatem Elgamal | 8 | 2 | 10 | 80% |
Georges Paul | 5 | 2 | 7 | 71% |
Abdelrahman Abdelhakim | 7 | 0 | 7 | 100% |
Godwin Olofua | 4 | 2 | 6 | 67% |
Jarred Elliot | 4 | 2 | 6 | 67% |
Anuoluwapo Juwon Opeyori | 3 | 2 | 5 | 60% |







