
Linda Mazri
Quốc gia
Algeria
Tuổi
24 tuổi
Linda Mazri (Algeria) hiện xếp hạng #124 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Doha Hany (Ai Cập), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Uganda Junior International 2018 2 lần (2018, 2018).
#124
Đôi nữ
#351
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #352 | #126 | — |
| 2025 | #375 | #136 | #453 |
| 2024 | — | #124 | #323 |
| 2023 | — | #146 | #312 |
| 2022 | #138 | #193 | #258 |
| 2021 | #100 | #141 | #197 |
| 2020 | #81 | #137 | #193 |
| 2019 | #201 | #111 | #229 |
| 2018 | #187 | #82 | #160 |
| 2017 | #323 | #160 | #267 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Halla Bouksani | 40 | 22 | 18 | 55% | 2015 – 2020 |
Koceila Mammeri | 30 | 25 | 5 | 83% | 2017 – 2020 |
Mohamed Abderrahime Belarbi | 7 | 4 | 3 | 57% | 2023 – 2025 |
Sabri Medel | 6 | 3 | 3 | 50% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 3 | 10 | 13 | 23% |
Hadia Hosny | 3 | 6 | 9 | 33% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Halla Bouksani | 1 | 4 | 5 | 20% |
Husina Kobugabe | 5 | 0 | 5 | 100% |
Adham Hatem Elgamal | 1 | 3 | 4 | 25% |
Enejoh Abah | 3 | 0 | 3 | 100% |








