
Yuki Itagaki
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th4 2014
Yuki Itagaki (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2016 | #93 |
| 2015 | #234 |
| 2014 | #205 |
| 2012 | #452 |
| 2010 | #444 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yui Miyauchi | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Ayako Sakuramoto | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Yasuyo Imabeppu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cheng Wen-Hsing | 0 | 1 | 1 | 0% |
Savitree Amitrapai | 0 | 1 | 1 | 0% |
Shendy Puspa Irawati | 0 | 1 | 1 | 0% |
Vita Marissa | 0 | 1 | 1 | 0% |
Vacharaporn Munkit | 0 | 1 | 1 | 0% |
Eom Hye-won | 0 | 1 | 1 | 0% |
Chien Yu-Chin | 0 | 1 | 1 | 0% |







