
Yui Miyauchi
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th11 2014
Yui Miyauchi (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #93 | — |
| 2014 | #80 | — |
| 2013 | #148 | #164 |
| 2012 | #66 | #132 |
| 2011 | #80 | #369 |
| 2010 | #64 | #156 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Asumi Kugo | 24 | 16 | 8 | 67% | 2013 – 2014 |
Yuki Fukushima | 9 | 5 | 4 | 56% | 2012 |
Kenta Kazuno | 9 | 4 | 5 | 44% | 2014 |
Yuki Itagaki | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Ryota Taohata | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jang Ye-na | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vita Marissa | 1 | 1 | 2 | 50% |
Huang Yaqiong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chow Mei Kuan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Shevon Jemie Lai | 2 | 0 | 2 | 100% |
Eom Hye-won | 0 | 2 | 2 | 0% |
Amelia Alicia Anscelly | 2 | 0 | 2 | 100% |










