
Yukino Nakai
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th2 2020
Yukino Nakai (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #162 | #240 |
| 2021 | #119 | #167 |
| 2020 | #114 | #162 |
| 2019 | #103 | #162 |
| 2018 | #108 | #156 |
| 2017 | #101 | — |
| 2016 | #123 | — |
| 2014 | #379 | — |
| 2011 | #295 | — |
| 2010 | #380 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi Shimizu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ayumi Mine | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lin Ying-Chun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ruselli Hartawan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Haruko Suzuki | 1 | 1 | 2 | 50% |
Soniia Cheah Su Ya | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jeon Joo-i | 1 | 1 | 2 | 50% |






