
Nozomi Shimizu
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
29 tuổi
Nozomi Shimizu (Nhật Bản) hiện xếp hạng #66 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#66
Đôi nam nữ
#89
Đôi nữ
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #62 | #89 | — |
| 2025 | #76 | #108 | — |
| 2024 | #200 | #109 | — |
| 2023 | #381 | #191 | — |
| 2022 | — | #127 | — |
| 2021 | — | #86 | — |
| 2020 | — | #83 | — |
| 2019 | — | #102 | — |
| 2018 | — | #74 | #386 |
| 2017 | — | #97 | #396 |
| 2016 | — | #373 | — |
| 2012 | #460 | — | — |
| 2011 | — | #425 | — |
| 2010 | #454 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Erina Honda | 45 | 37 | 8 | 82% | 2016 – 2019 |
Andika Ramadiansyah | 39 | 24 | 15 | 62% | 2024 – 2026 |
Laudya Chelsea Griselda | 22 | 11 | 11 | 50% | 2025 – 2026 |
Gronya Somerville | 12 | 7 | 5 | 58% | 2024 |
Tadayuki Urai | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Chiharu Shida | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Saena Kawakami | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsu Yin-Hui | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lin Yen Yu | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chen Su-Yu | 0 | 4 | 4 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 1 | 2 | 3 | 33% |
Gronya Somerville | 2 | 1 | 3 | 67% |
Choong Wai Chi | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tania Oktaviani Kusumah | 2 | 1 | 3 | 67% |









