
Rui Hirokami
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
23 tuổi
Rui Hirokami (Nhật Bản) hiện xếp hạng #14 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#14
Đôi nữ
#14
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #14 |
| 2025 | #16 |
| 2024 | #26 |
| 2023 | #19 |
| 2022 | #25 |
| 2021 | #483 |
| 2020 | #468 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yuna Kato | 101 | 66 | 35 | 65% | 2020 – 2024 |
Sayaka Hobara | 44 | 27 | 17 | 61% | 2025 – 2026 |
Mizuki Otake | 6 | 4 | 2 | 67% | 2019 |
Rui Kiyama | 5 | 3 | 2 | 60% | 2024 |
Kaoru Sugiyama | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Hiroki Nishi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ayako Sakuramoto | 2 | 4 | 6 | 33% |
Hu Ling-Fang | 5 | 0 | 5 | 100% |
Rena Miyaura | 1 | 4 | 5 | 20% |
Francesca Corbett | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lanny Tria Mayasari | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hsu Yin-Hui | 5 | 0 | 5 | 100% |
Thinaah Muralitharan | 0 | 4 | 4 | 0% |











