
Zaidan Arrafi Awal Nabawi
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
21 tuổi
Zaidan Arrafi Awal Nabawi (Indonesia) hiện xếp hạng #90 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#90
Đôi nam nữ
#86
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2026 | #73 |
| 2025 | #49 |
| 2024 | #77 |
| 2023 | #116 |
| 2022 | #261 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jessica Maya Rismawardani | 50 | 31 | 19 | 62% | 2024 – 2025 |
Felisha Pasaribu | 28 | 17 | 11 | 61% | 2022 – 2023 |
Rachel Allessya Rose | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Indah Cahya Sari Jamil | 1 | 4 | 5 | 20% |
Amri Syahnawi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Adnan Maulana | 1 | 3 | 4 | 25% |
Marwan Faza | 2 | 2 | 4 | 50% |
Laisuan Ruethaichanok | 2 | 1 | 3 | 67% |
Raymond Indra | 1 | 2 | 3 | 33% |
Aisyah Salsabila Putri Pranata | 2 | 1 | 3 | 67% |



