
Derek Wong
Zi Liang Derek Wong
Quốc gia
Singapore
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th8 2016
Derek Wong (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #78 | — | — |
| 2016 | #62 | #91 | — |
| 2015 | #38 | #64 | — |
| 2014 | #44 | #70 | #304 |
| 2013 | #39 | #338 | — |
| 2012 | #37 | #120 | #301 |
| 2011 | #38 | #110 | #310 |
| 2010 | #39 | #326 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | R2 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | 3,500 | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ashton Chen Yong Zhao | 36 | 17 | 19 | 47% | 2008 – 2013 |
Chen Jiayuan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Loh Kean Yew | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Gu Juan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Terry Hee | 2 | 0 | 2 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanongsak Saensomboonsuk | 1 | 5 | 6 | 17% |
Parupalli Kashyap | 2 | 4 | 6 | 33% |
Andre Kurniawan Tedjono | 3 | 2 | 5 | 60% |
Hans-Kristian Vittinghus | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chong Wei Feng | 0 | 4 | 4 | 0% |
Raul Must | 3 | 1 | 4 | 75% |
Riyanto Subagja | 3 | 1 | 4 | 75% |










