11 total matches
Howard Shu dẫn trước Alex Tjong với tỷ số 7-4 qua 11 trận, kể từ năm 2014. Trong 11 lần đối đầu, 1 trận kéo dài đến ván quyết định thứ ba.
Match History
| Alex Tjong | Score | Howard Shu |
|---|---|---|
Alex Tjong | 13–2112–21(27′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 9–2121–1610–21(50′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 14–2119–21(34′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 21–1721–18(39′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 21–1821–14(45′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 14–2116–21(35′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 7–118–1111–75–11(37′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 5–1111–911–611–10(45′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 19–2118–21(33′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 11–88–1111–97–1111–10(12′) | Howard Shu |
Alex Tjong | 23–2514–21(45′) | Howard Shu |

