
Howard Shu
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th7 2024
Howard Shu (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Alex Tjong (Brazil), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | #173 | — |
| 2024 | — | #75 | — |
| 2023 | — | #75 | — |
| 2022 | #84 | #110 | — |
| 2021 | #64 | #100 | — |
| 2020 | #52 | #106 | — |
| 2019 | #66 | #141 | — |
| 2018 | #221 | #178 | — |
| 2017 | #159 | #95 | — |
| 2016 | #270 | #82 | #231 |
| 2015 | #260 | #107 | #241 |
| 2014 | #123 | #62 | #327 |
| 2013 | #43 | #54 | — |
| 2012 | #39 | #56 | #330 |
| 2011 | #166 | #74 | — |
| 2010 | #83 | #68 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Men's Singles | Group H | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Eva Lee | 37 | 20 | 17 | 54% | 2011 – 2015 |
Paula Lynn Cao Hok | 34 | 25 | 9 | 74% | 2018 – 2019 |
Jamie Subandhi | 10 | 6 | 4 | 60% | 2016 – 2018 |
Sattawat Pongnairat | 6 | 3 | 3 | 50% | 2010 – 2011 |
Toby Ng | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 – 2013 |
Karyn Velez | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Ryan Chew | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Tjong | 7 | 4 | 11 | 64% |
Lino Muñoz | 2 | 9 | 11 | 18% |
Job Castillo | 6 | 4 | 10 | 60% |
Osleni Guerrero | 0 | 9 | 9 | 0% |
Kevin Cordón | 0 | 8 | 8 | 0% |
Nyl Yakura | 4 | 3 | 7 | 57% |
Toby Ng | 2 | 5 | 7 | 29% |












