
Alexander Dunn
Quốc gia
Scotland
Tuổi
27 tuổi
Alexander Dunn (Scotland) hiện xếp hạng #33 ở nội dung Đôi nam nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#33
Đôi nam nữ
#72
Đôi nam
#31
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #63 | #31 | — |
| 2025 | #55 | #22 | — |
| 2024 | #30 | #50 | — |
| 2023 | #22 | #102 | — |
| 2022 | #25 | #91 | — |
| 2021 | #35 | #107 | — |
| 2020 | #38 | #162 | — |
| 2019 | #51 | #165 | — |
| 2018 | #45 | #100 | — |
| 2017 | #52 | #118 | #405 |
| 2016 | #205 | — | #323 |
| 2014 | #139 | — | #373 |
| 2013 | #140 | — | #410 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adam Hall | 205 | 117 | 88 | 57% | 2014 – 2024 |
Julie Macpherson | 56 | 29 | 27 | 52% | 2024 – 2026 |
Eleanor O'Donnell | 41 | 25 | 16 | 61% | 2015 – 2018 |
Adam Pringle | 36 | 18 | 18 | 50% | 2024 – 2026 |
Ciara Torrance | 25 | 13 | 12 | 52% | 2019 – 2023 |
Holly Newall | 8 | 5 | 3 | 63% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Astrup Sørensen | 0 | 8 | 8 | 0% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 8 | 8 | 0% |
Jones Ralfy Jansen | 1 | 7 | 8 | 13% |
Ruben Jille | 3 | 4 | 7 | 43% |
Paweł Śmiłowski | 5 | 2 | 7 | 71% |
Yugo Kobayashi | 0 | 6 | 6 | 0% |
Takuro Hoki | 0 | 6 | 6 | 0% |











