
Adriano Viale
Quốc gia
Peru
Tuổi
21 tuổi
Adriano Viale (Peru) hiện xếp hạng #109 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch V Mexican International U19 2021 2 lần (2021, 2021).
#109
Đơn nam
#314
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #106 | — | #315 |
| 2025 | #91 | — | #248 |
| 2024 | #97 | #155 | #298 |
| 2023 | #123 | #128 | #448 |
| 2022 | #190 | #256 | #371 |
| 2021 | — | — | #473 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rafaela Munar Solimano | 17 | 6 | 11 | 35% | 2018 – 2022 |
Fernanda Saponara | 7 | 2 | 5 | 29% | 2022 – 2023 |
José Guevara | 6 | 4 | 2 | 67% | 2025 – 2026 |
Misha Zilberman | 5 | 5 | 0 | 100% | 2025 |
Diego Mini | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jonathan Solís | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christopher Alexander Martinez Salvador | 3 | 2 | 5 | 60% |
Uriel Francisco Canjura Artiga | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kevin Cordón | 1 | 3 | 4 | 25% |
Mark Shelley Alcala | 0 | 4 | 4 | 0% |
Timothy Lock | 2 | 2 | 4 | 50% |
Luis Ramon Garrido | 1 | 2 | 3 | 33% |







