
Misha Zilberman
Quốc gia
Israel
Tuổi
37 tuổi
Misha Zilberman (Israel) hiện xếp hạng #74 ở nội dung Đơn nam. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch Ethiopia International 2017 2 lần (2017, 2017).
#74
Đơn nam
#74
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #74 | #177 | #391 |
| 2025 | #62 | #103 | #395 |
| 2024 | #45 | #76 | — |
| 2023 | #34 | #58 | — |
| 2022 | #37 | #63 | — |
| 2021 | #47 | #127 | — |
| 2020 | #43 | #80 | — |
| 2019 | #40 | #65 | — |
| 2018 | #45 | #93 | — |
| 2017 | #47 | #88 | — |
| 2016 | #50 | #120 | — |
| 2015 | #70 | #163 | — |
| 2014 | #58 | #190 | — |
| 2013 | #41 | — | — |
| 2012 | #44 | #289 | — |
| 2011 | #52 | #150 | — |
| 2010 | #51 | #286 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Svetlana Zilberman | 93 | 29 | 64 | 31% | 2006 – 2025 |
Ágnes Kőrösi | 6 | 2 | 4 | 33% | 2025 – 2026 |
Dimitria Popstoikova | 5 | 1 | 4 | 20% | 2008 – 2009 |
Adriano Viale | 5 | 5 | 0 | 100% | 2025 |
Søren Gravholt | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Ksenia Polikarpova | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Šárka Křížková | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rosario Maddaloni | 8 | 1 | 9 | 89% |
Luka Wraber | 7 | 1 | 8 | 88% |
Zvonimir Đurkinjak | 3 | 3 | 6 | 50% |
Viktor Axelsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 2 | 3 | 5 | 40% |
Anders Antonsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yuhan Tan | 2 | 3 | 5 | 40% |











