
Agatha Imanuela
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th3 2023
Agatha Imanuela (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2022 | #139 |
| 2021 | #96 |
| 2020 | #42 |
| 2019 | #31 |
| 2018 | #29 |
| 2017 | #123 |
| 2016 | #181 |
| 2014 | #224 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 110 | 70 | 40 | 64% | 2015 – 2019 |
Yulfira Barkah | 12 | 8 | 4 | 67% | 2019 |
Ririn Amelia | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Toh Ee Wei | 1 | 4 | 5 | 20% |
Pearly Tan Koong Le | 1 | 3 | 4 | 25% |
Natsu Saito | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kim Min-ji | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lee Yu-lim | 0 | 4 | 4 | 0% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 1 | 2 | 3 | 33% |
Liu Xuanxuan | 0 | 3 | 3 | 0% |









