
Hajar Nuriyeva
Quốc gia
Azerbaijan
Tuổi
19 tuổi
Hajar Nuriyeva (Azerbaijan) hiện xếp hạng #284 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#284
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #180 | #302 | #374 |
| 2025 | #92 | #217 | #222 |
| 2024 | #226 | #233 | #332 |
| 2023 | — | — | #422 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cahid Əlhəsənov | 15 | 5 | 10 | 33% | 2024 – 2026 |
Era Maftuha | 8 | 2 | 6 | 25% | 2023 – 2024 |
Agil Gabilov | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 – 2025 |






