
Akari Sato
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
25 tuổi
Akari Sato (Nhật Bản) hiện xếp hạng #123 ở nội dung Đôi nam nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#123
Đôi nam nữ
#234
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #99 | #117 |
| 2025 | #47 | #106 |
| 2024 | #31 | #122 |
| 2023 | #38 | #243 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hiroki Nishi | 61 | 42 | 19 | 69% | 2023 – 2025 |
Maya Taguchi | 12 | 7 | 5 | 58% | 2024 |
Kakeru Kumagai | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Daisuke Sano | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Chu-Yun | 4 | 1 | 5 | 80% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ruttanapak Oupthong | 2 | 2 | 4 | 50% |
Laisuan Ruethaichanok | 3 | 0 | 3 | 100% |
Choong Hon Jian | 2 | 1 | 3 | 67% |
Go Pei Kee | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tidapron Kleebyeesun | 3 | 0 | 3 | 100% |





