
Kakeru Kumagai
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Kakeru Kumagai (Nhật Bản) hiện xếp hạng #24 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#24
Đôi nam
#24
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #24 | — |
| 2025 | #32 | — |
| 2024 | #78 | #121 |
| 2023 | #76 | #107 |
| 2022 | #328 | — |
| 2021 | #227 | — |
| 2020 | #214 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hiroki Nishi | 68 | 46 | 22 | 68% | 2024 – 2026 |
Kota Ogawa | 24 | 15 | 9 | 63% | 2023 |
Mizuki Otake | 6 | 4 | 2 | 67% | 2019 |
Akari Sato | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wei Chun-Wei | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lee Fang-Jen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kim Young-hyuk | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lu Ching-Yao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Fang-Chih | 1 | 2 | 3 | 33% |
Takumi Nomura | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wang Chan | 2 | 1 | 3 | 67% |





