
Hiroki Nishi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
23 tuổi
Hiroki Nishi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #24 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#24
Đôi nam
#24
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #24 | #99 |
| 2025 | #32 | #47 |
| 2024 | #108 | #31 |
| 2023 | — | #38 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kakeru Kumagai | 68 | 46 | 22 | 68% | 2024 – 2026 |
Akari Sato | 61 | 42 | 19 | 69% | 2023 – 2025 |
Rui Hirokami | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wei Chun-Wei | 3 | 2 | 5 | 60% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ruttanapak Oupthong | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yuichi Shimogami | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lu Ching-Yao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Takumi Nomura | 1 | 2 | 3 | 33% |
Choong Hon Jian | 2 | 1 | 3 | 67% |






