
Lino Muñoz
Lino Munoz
Quốc gia
Mexico
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th11 2022
Lino Muñoz (Mexico) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Daniel Paiola (Brazil), với 19 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×11🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2023 | — | — | #99 |
| 2022 | #234 | #484 | #79 |
| 2021 | #169 | #325 | #69 |
| 2020 | #131 | #308 | #66 |
| 2019 | #101 | — | #109 |
| 2018 | #76 | #262 | #124 |
| 2017 | #91 | #259 | #116 |
| 2016 | #62 | #73 | #102 |
| 2015 | #56 | #67 | #120 |
| 2014 | #39 | #73 | #68 |
| 2013 | #41 | #72 | #74 |
| 2012 | #90 | #87 | #127 |
| 2011 | #88 | #59 | #146 |
| 2010 | #91 | #90 | #125 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Job Castillo | 104 | 65 | 39 | 63% | 2015 – 2019 |
Cynthia González | 84 | 46 | 38 | 55% | 2008 – 2017 |
Andrés López | 58 | 31 | 27 | 53% | 2008 – 2021 |
Luis Ramon Garrido | 4 | 4 | 0 | 100% | 2015 |
Haramara Gaitan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Alberto Zapico | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Paiola | 8 | 11 | 19 | 42% |
Kevin Cordón | 3 | 13 | 16 | 19% |
Hugo Arthuso | 9 | 6 | 15 | 60% |
Nelson Javier | 12 | 2 | 14 | 86% |
Osleni Guerrero | 3 | 9 | 12 | 25% |
Alex Tjong | 7 | 5 | 12 | 58% |
Howard Shu | 9 | 2 | 11 | 82% |










