
Kelly Van Buiten
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
24 tuổi
Kelly Van Buiten (Hà Lan) hiện xếp hạng #93 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#93
Đôi nữ
#93
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #93 | #434 | — |
| 2025 | #108 | #265 | — |
| 2024 | #105 | #113 | — |
| 2023 | #147 | #104 | — |
| 2022 | #184 | #152 | — |
| 2021 | #247 | #391 | — |
| 2020 | — | — | #496 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andy Buijk | 69 | 30 | 39 | 43% | 2018 – 2024 |
Kirsten de Wit | 26 | 13 | 13 | 50% | 2018 – 2024 |
Meerte Loos | 24 | 10 | 14 | 42% | 2022 – 2024 |
Aline Müller | 19 | 7 | 12 | 37% | 2024 – 2026 |
Brian Wassink | 12 | 6 | 6 | 50% | 2019 – 2021 |
Alyssa Tirtosentono | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Serena Au Yeong | 3 | 1 | 4 | 75% |
Leona Michalski | 0 | 4 | 4 | 0% |
Flavie Vallet | 2 | 2 | 4 | 50% |
Caroline Racloz | 2 | 2 | 4 | 50% |
Malena Norrman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Frederikke Lund | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alyssa Tirtosentono | 0 | 3 | 3 | 0% |



