
Amalie Schulz
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
24 tuổi
Amalie Schulz (Đan Mạch) hiện xếp hạng #43 ở nội dung Đơn nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Czech Open 2022 2 lần (2022, 2022).
#43
Đơn nữ
#43
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #43 |
| 2025 | — | #52 |
| 2024 | #200 | #61 |
| 2023 | #49 | #71 |
| 2022 | #39 | #91 |
| 2021 | #46 | #128 |
| 2020 | #71 | #159 |
| 2019 | #132 | #340 |
| 2018 | #185 | — |
| 2017 | #359 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christine Busch Andreasen | 142 | 86 | 56 | 61% | 2016 – 2023 |
Emil Lauritzen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Clara Graversen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sung Shuo-Yun | 3 | 4 | 7 | 43% |
Kristin Kuuba | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tereza Švábíková | 5 | 0 | 5 | 100% |
Johanna Magnusson | 1 | 4 | 5 | 20% |
Annabella Jäger | 5 | 0 | 5 | 100% |
Tilda Sjöö | 5 | 0 | 5 | 100% |
Huang Yu-Hsun | 2 | 3 | 5 | 40% |








