
Clara Graversen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
24 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th5 2024
Clara Graversen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #99 | — |
| 2024 | #34 | #112 |
| 2023 | #41 | #84 |
| 2022 | #57 | #65 |
| 2021 | #104 | #66 |
| 2020 | #383 | #115 |
| 2019 | #488 | #280 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jesper Toft | 105 | 73 | 32 | 70% | 2021 – 2024 |
Natasja Anthonisen | 81 | 38 | 43 | 47% | 2018 – 2023 |
Mads Muurholm Petersen | 9 | 3 | 6 | 33% | 2018 – 2020 |
Andreas Søndergaard | 7 | 3 | 4 | 43% | 2018 – 2019 |
Marcus Rindshøj | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Signe Schulz | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Amalie Schulz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Annie Lado | 4 | 4 | 8 | 50% |
Christine Busch Andreasen | 3 | 5 | 8 | 38% |
Abbygael Harris | 3 | 3 | 6 | 50% |
Rachel Andrew | 6 | 0 | 6 | 100% |
Tilda Sjöö | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rasmus Espersen | 5 | 0 | 5 | 100% |
Mads Vestergaard | 1 | 4 | 5 | 20% |










