
Christine Busch Andreasen
Christine Busch
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
25 tuổi
Christine Busch Andreasen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #19 ở nội dung Đôi nam nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Czech Open 2022 2 lần (2022, 2022).
#19
Đôi nam nữ
#18
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #18 | — |
| 2025 | #18 | #357 |
| 2024 | #22 | #200 |
| 2023 | #33 | #49 |
| 2022 | #67 | #39 |
| 2021 | #69 | #46 |
| 2020 | #101 | #71 |
| 2019 | #302 | #132 |
| 2018 | — | #185 |
| 2017 | — | #359 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mads Vestergaard | 158 | 97 | 61 | 61% | 2018 – 2026 |
Amalie Schulz | 142 | 86 | 56 | 61% | 2016 – 2023 |
Rasmus Espersen | 83 | 45 | 38 | 54% | 2016 – 2022 |
Alexandra Bøje | 7 | 4 | 3 | 57% | 2016 – 2017 |
Mads Muurholm Petersen | 7 | 6 | 1 | 86% | 2016 – 2018 |
Daniel Lundgaard | 6 | 4 | 2 | 67% | 2017 – 2018 |
Mikkel Elbjørn | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Callum Hemming | 5 | 4 | 9 | 56% |
Julie Macpherson | 5 | 3 | 8 | 63% |
Clara Graversen | 5 | 3 | 8 | 63% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 2 | 5 | 7 | 29% |
Debora Jille | 2 | 5 | 7 | 29% |
Estelle van Leeuwen | 6 | 1 | 7 | 86% |
Terry Hee | 2 | 4 | 6 | 33% |












