
Anastasiya Dmytryshyn
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th5 2016
Anastasiya Dmytryshyn (Ukraina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | — | — | #440 |
| 2015 | — | — | #437 |
| 2014 | #135 | #337 | #299 |
| 2013 | #103 | — | — |
| 2012 | #112 | #255 | #290 |
| 2011 | #79 | #106 | #255 |
| 2010 | #77 | #110 | #303 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Darya Samarchants | 70 | 38 | 32 | 54% | 2010 – 2015 |
Dmytro Zavadsky | 17 | 11 | 6 | 65% | 2013 – 2014 |
Vitaliy Konov | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Yelyzaveta Zharka | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Šárka Křížková | 3 | 1 | 4 | 75% |
Delphine Delrue | 0 | 3 | 3 | 0% |
Martina Repiská | 2 | 1 | 3 | 67% |
Yuliya Kazarinova | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nathalie Ziesig | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kati-Kreet Käsner | 3 | 0 | 3 | 100% |
Cheryl Seinen | 1 | 2 | 3 | 33% |




