
Yelyzaveta Zharka
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th4 2024
Yelyzaveta Zharka (Ukraina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #411 | — | — |
| 2024 | #89 | — | — |
| 2023 | #36 | — | — |
| 2022 | #35 | #182 | — |
| 2021 | #73 | #134 | — |
| 2020 | #69 | #79 | — |
| 2019 | #61 | #73 | — |
| 2018 | #50 | #127 | — |
| 2017 | #80 | #468 | — |
| 2016 | #84 | #177 | #221 |
| 2015 | #112 | #144 | #259 |
| 2014 | #58 | #117 | #165 |
| 2013 | #63 | #183 | #141 |
| 2012 | #69 | #120 | #143 |
| 2011 | #86 | #92 | #132 |
| 2010 | #77 | #266 | #229 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2023 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2023 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Natalya Voytsekh | 71 | 34 | 37 | 48% | 2011 – 2017 |
Maryna Ilyinskaya | 68 | 34 | 34 | 50% | 2014 – 2020 |
Mariia Stoliarenko | 55 | 20 | 35 | 36% | 2021 – 2024 |
Valeriy Atrashchenkov | 53 | 25 | 28 | 47% | 2014 – 2021 |
Vitaliy Konov | 34 | 19 | 15 | 56% | 2011 – 2015 |
Yuliya Kazarinova | 33 | 17 | 16 | 52% | 2009 – 2012 |
Darya Samarchants | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lauren Smith | 0 | 8 | 8 | 0% |
Stefani Stoeva | 1 | 6 | 7 | 14% |
Chloe Coney | 0 | 7 | 7 | 0% |
Alžběta Bášová | 4 | 3 | 7 | 57% |
Olga Arkhangelskaya | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kateřina Tomalová | 6 | 0 | 6 | 100% |
Gabriela Stoeva | 0 | 5 | 5 | 0% |









