
Darya Samarchants
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th10 2017
Darya Samarchants (Ukraina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #151 | #383 | #345 |
| 2017 | #118 | #440 | #326 |
| 2016 | #241 | — | #473 |
| 2014 | #135 | #423 | #335 |
| 2013 | #103 | — | #243 |
| 2012 | #112 | #413 | #241 |
| 2011 | #79 | #177 | #236 |
| 2010 | #77 | #174 | #239 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anastasiya Dmytryshyn | 70 | 38 | 32 | 54% | 2010 – 2015 |
Vitaliy Konov | 13 | 6 | 7 | 46% | 2013 – 2015 |
Yelyzaveta Zharka | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Maryna Ilyinskaya | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Martina Repiská | 3 | 2 | 5 | 60% |
Kateřina Tomalová | 3 | 2 | 5 | 60% |
Victoria Dergunova | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mariya Mitsova | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kati-Kreet Käsner | 4 | 0 | 4 | 100% |
Alžběta Bášová | 1 | 3 | 4 | 25% |
Neslihan Arın | 0 | 3 | 3 | 0% |





