
Anggia Shitta Awanda
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th8 2024
Anggia Shitta Awanda (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Shin Seung-chan (Hàn Quốc), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #408 | — | — |
| 2024 | #187 | — | — |
| 2023 | #134 | — | — |
| 2022 | #86 | #410 | — |
| 2021 | #63 | #267 | — |
| 2020 | #61 | #253 | — |
| 2019 | #17 | — | — |
| 2018 | #13 | — | — |
| 2017 | #13 | — | — |
| 2016 | #16 | — | — |
| 2015 | #96 | — | #361 |
| 2014 | #21 | — | #350 |
| 2013 | #26 | — | — |
| 2012 | #21 | — | — |
| 2011 | #38 | — | — |
| 2010 | #18 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mahadewi Istirani Ni Ketut | 103 | 62 | 41 | 60% | 2014 – 2018 |
Shella Devi Aulia | 38 | 24 | 14 | 63% | 2011 – 2012 |
Della Destiara Haris | 36 | 19 | 17 | 53% | 2013 – 2020 |
Pia Zebadiah | 18 | 10 | 8 | 56% | 2019 – 2020 |
Greysia Polii | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 |
Gloria Emanuelle Widjaja | 7 | 4 | 3 | 57% | 2014 |
Ririn Amelia | 7 | 5 | 2 | 71% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shin Seung-chan | 4 | 8 | 12 | 33% |
Yuki Fukushima | 3 | 6 | 9 | 33% |
Sayaka Hirota | 2 | 6 | 8 | 25% |
Lee So-hee | 2 | 6 | 8 | 25% |
Vivian Hoo Kah Mun | 3 | 5 | 8 | 38% |
Jung Kyung-eun | 3 | 4 | 7 | 43% |
Woon Khe Wei | 2 | 5 | 7 | 29% |













