
Shella Devi Aulia
Shela Devi Aulia
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th10 2018
Shella Devi Aulia (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch USM Indonesia International Series 2018 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #283 | — |
| 2019 | #180 | #272 |
| 2018 | #61 | #263 |
| 2017 | #24 | — |
| 2016 | #19 | — |
| 2015 | #161 | #96 |
| 2014 | #41 | #63 |
| 2013 | #43 | #219 |
| 2012 | #121 | #51 |
| 2011 | #211 | #55 |
| 2010 | #186 | #236 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hafiz Faisal | 89 | 55 | 34 | 62% | 2011 – 2017 |
Anggia Shitta Awanda | 38 | 24 | 14 | 63% | 2011 – 2012 |
Alfian Eko Prasetya | 19 | 14 | 5 | 74% | 2012 – 2015 |
Rafiddias Akhdan Nugroho | 11 | 7 | 4 | 64% | 2013 – 2014 |
Amri Syahnawi | 9 | 7 | 2 | 78% | 2018 |
Pia Zebadiah | 7 | 6 | 1 | 86% | 2018 |
Adnan Maulana | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Savitree Amitrapai | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chae Yoo-jung | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chen Qingchen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Shin Seung-chan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Vita Marissa | 0 | 4 | 4 | 0% |
Huang Dongping | 1 | 3 | 4 | 25% |
Dian Fitriani | 3 | 1 | 4 | 75% |













