
Mahadewi Istirani Ni Ketut
Ni Ketut Mahadewi Istarani
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th11 2021
Mahadewi Istirani Ni Ketut (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #85 | #301 |
| 2021 | #62 | #280 |
| 2020 | #16 | — |
| 2019 | #17 | — |
| 2018 | #13 | — |
| 2017 | #13 | — |
| 2016 | #16 | — |
| 2014 | #21 | — |
| 2013 | #26 | #177 |
| 2012 | #80 | #182 |
| 2011 | — | #166 |
| 2010 | #128 | #168 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anggia Shitta Awanda | 103 | 62 | 41 | 60% | 2014 – 2018 |
Rizki Amelia Pradipta | 25 | 14 | 11 | 56% | 2018 – 2019 |
Tania Oktaviani Kusumah | 18 | 10 | 8 | 56% | 2019 – 2020 |
Melvira Oklamona | 11 | 6 | 5 | 55% | 2014 |
Gebby Ristiyani Imawan | 10 | 5 | 5 | 50% | 2014 |
Serena Kani | 10 | 8 | 2 | 80% | 2021 |
Nitya Krishinda Maheswari | 9 | 5 | 4 | 56% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yuki Fukushima | 3 | 6 | 9 | 33% |
Shin Seung-chan | 3 | 6 | 9 | 33% |
Sayaka Hirota | 2 | 6 | 8 | 25% |
Jongkolphan Kititharakul | 2 | 5 | 7 | 29% |
Jung Kyung-eun | 4 | 2 | 6 | 67% |
Rawinda Prajongjai | 2 | 4 | 6 | 33% |
Greysia Polii | 1 | 4 | 5 | 20% |











