
Anna Kobceva
Quốc gia
Ukraina
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th8 2013
Anna Kobceva (Ukraina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #123 | #33 |
| 2015 | #58 | #48 |
| 2014 | #33 | #58 |
| 2012 | #52 | #125 |
| 2011 | #59 | #125 |
| 2010 | #191 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R64 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Elena Prus | 56 | 30 | 26 | 54% | 2008 – 2011 |
Valeriy Atrashchenkov | 43 | 25 | 18 | 58% | 2011 – 2013 |
Georgiy Natarov | 30 | 18 | 12 | 60% | 2008 – 2011 |
Yuliya Kazarinova | 7 | 4 | 3 | 57% | 2012 – 2013 |
Nikolaj Nikolaenko | 6 | 4 | 2 | 67% | 2011 |
Natalya Voytsekh | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Valeria Sorokina | 0 | 6 | 6 | 0% |
Nina Vislova | 0 | 5 | 5 | 0% |
Olga Arkhangelskaya | 3 | 2 | 5 | 60% |
Mariya Ulitina | 3 | 2 | 5 | 60% |
Agnieszka Wojtkowska | 3 | 2 | 5 | 60% |
Tatyana Bibik | 2 | 2 | 4 | 50% |
Laura Choinet | 0 | 4 | 4 | 0% |





