
Nikolaj Nikolaenko
Quốc gia
Nga
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2014
Nikolaj Nikolaenko (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #162 | #300 | #195 |
| 2015 | #94 | #187 | #189 |
| 2014 | #78 | #181 | #342 |
| 2012 | #102 | #195 | — |
| 2011 | #109 | #207 | — |
| 2010 | #213 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nikolay Ukk | 41 | 28 | 13 | 68% | 2011 – 2013 |
Vladimir Malkov | 9 | 6 | 3 | 67% | 2009 |
Anna Kobceva | 6 | 4 | 2 | 67% | 2011 |
Anastasia Russkikh | 4 | 2 | 2 | 50% | 2006 |
Anastasiia Akchurina | 4 | 3 | 1 | 75% | 2011 |
Sergey Lunev | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 – 2010 |
Vitaliy Durkin | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Valeriy Atrashchenkov | 3 | 4 | 7 | 43% |
Ivan Sozonov | 0 | 5 | 5 | 0% |
Vladimir Ivanov | 0 | 4 | 4 | 0% |
Adam Cwalina | 1 | 3 | 4 | 25% |
Baptiste Carême | 0 | 4 | 4 | 0% |
Niclas Nøhr | 1 | 2 | 3 | 33% |
Denis Grachev | 2 | 0 | 2 | 100% |









