
Antonio Ocegueda
Quốc gia
Mexico
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th7 2015
Antonio Ocegueda (Mexico) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #267 | — | — |
| 2015 | #215 | — | — |
| 2014 | #187 | — | — |
| 2013 | #70 | #213 | — |
| 2012 | #60 | #175 | #202 |
| 2011 | #184 | #371 | #276 |
| 2010 | #99 | #168 | #198 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2015 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Job Castillo | 40 | 21 | 19 | 53% | 2009 – 2015 |
Haramara Gaitan | 11 | 5 | 6 | 45% | 2010 – 2014 |
Mariana Ugalde | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 – 2014 |
Sabrina Solis | 2 | 0 | 2 | 0% | 2015 |
Luis Ramon Garrido | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Tjong | 2 | 4 | 6 | 33% |
Rodolfo Ramírez | 1 | 5 | 6 | 17% |
Mario Cuba | 0 | 4 | 4 | 0% |
Adrian Liu | 0 | 4 | 4 | 0% |
Derrick Ng | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kevin Cordón | 0 | 3 | 3 | 0% |
Giovanni Greco | 1 | 2 | 3 | 33% |










